Retour à Vietnam
VN

Stades - Vietnam

Recherchez un stade pour voir ses matchs

20 stades trouvés

🏟️

Cẩm Phả Stadium

Cua Ong

Capacité: 15,000

2 matchs

🏟️

Sân vận động 19 tháng 8 (Nha Trang Stadium)

Nha Trang

Capacité: 25,000

2 matchs

🏟️

Sân vận động Bình Phước (Binh Phuoc Stadium)

Bình Phước

Capacité: 1,000

2 matchs

🏟️

Sân vận động Cao Lãnh (Cao Lanh Stadium)

Cao Lãnh (Cao Lanh)

Capacité: 23,000

2 matchs

🏟️

Sân vận động Gò Đậu (Go Dau Stadium)

Thủ Dầu Một (Thu Dau Mot)

Capacité: 20,250

2 matchs

🏟️

Sân vận động Hàng Đẫy (Hang Day Stadium)

Hanoi

Capacité: 22,500

6 matchs

🏟️

Sân Vận Động Hòa Xuân

Da Nang

Capacité: 20,500

2 matchs

🏟️

Sân vận động Lạch Tray (Lach Tray Stadium)

Hai Phong

Capacité: 28,000

2 matchs

🏟️

Sân vận động Long An (Long An Stadium)

Tân An (Tan An)

Capacité: 19,975

2 matchs

🏟️

Sân vận động Ninh Bình (Ninh Binh Stadium)

Ninh Bình

Capacité: 22,000

4 matchs

🏟️

Sân vận động Plei Cu (Pleiku Stadium)

Plei Cu (Pleiku)

Capacité: 13,000

2 matchs

🏟️

Sân vận động Qui Nhơn (Qui Nhon Stadium)

Qui Nhơn (Qui Nhon)

Capacité: 25,000

2 matchs

🏟️

Sân vận động quốc gia Mỹ Đình (Mỹ Đình National Stadium)

Hà Nội (Hanoi)

Capacité: 40,192

2 matchs

🏟️

Sân vận động Thanh Hóa

Thanh Hóa

Capacité: 14,000

2 matchs

🏟️

Sân vận động Thiên Trường (Thien Truong Stadium)

Nam Dinh

Capacité: 30,000

3 matchs

🏟️

Sân vận động Thống Nhất (Thong Nhat Stadium)

Thành phố Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City)

Capacité: 20,000

10 matchs

🏟️

Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh

Hà Tĩnh

Capacité: 22,000

2 matchs

🏟️

Sân vận động Vinh (Vinh Stadium)

Vinh

Capacité: 25,000

2 matchs

🏟️

SVĐ Trung tâm đào tạo trẻ PVF

Liên Nghĩa

Capacité: 5,000

3 matchs

🏟️

SVĐ Việt Yên

Việt Yên

Capacité: 7,500

2 matchs

Carte des stades (10 stades)