Retour à Vietnam
VN

Stades - Vietnam

Recherchez un stade pour voir ses matchs

37 stades trouvés

🏟️

Cẩm Phả Stadium

Cua Ong

Capacité: 15 000

36 matchs

🏟️

Sân vận động 19 tháng 8

Nha Trang

Capacité: 25 000

103 matchs

🏟️

Sân vận động Bà Rịa

Bà Rịa

Capacité: 8 000

65 matchs

🏟️

Sân vận động Bình Phước (Binh Phuoc Stadium)

Bình Phước

Capacité: 1 000

85 matchs

🏟️

Sân vận động Buôn Mê Thuột

Buôn Ma Thuột

Capacité: 10 000

27 matchs

🏟️

Sân vận động Cần Thơ (Can Tho Stadium)

Can Tho

Capacité: 44 398

4 matchs

🏟️

Sân vận động Cao Lãnh (Cao Lanh Stadium)

Cao Lãnh (Cao Lanh)

Capacité: 23 000

20 matchs

🏟️

Sân vận động Đà Lạt

Phường Lâm Viên - Đà Lạt

Capacité: 20 000

8 matchs

🏟️

Sân vận động Đồng Nai (Dong Nai Stadium)

Dong Nai

Capacité: 20 000

4 matchs

🏟️

Sân vận động Gò Đậu (Go Dau Stadium)

Hô Chi Minh-Ville

Capacité: 20 250

28 matchs

🏟️

Sân vận động Hàng Đẫy

Hà Nội

Capacité: 22 500

225 matchs

🏟️

Sân vận động Hàng Đẫy (Hang Day Stadium)

Hanoi

Capacité: 22 500

88 matchs

🏟️

Sân Vận Động Hòa Bình

Hòa Bình

Capacité: 3 000

33 matchs

🏟️

Sân Vận Động Hòa Xuân

Da Nang

Capacité: 20 500

99 matchs

🏟️

Sân vận động Kiên Giang (Rach Gia Stadium)

Rạch Giá

Capacité: 6 000

1 match

🏟️

Sân vận động Lạch Tray (Lach Tray Stadium)

Hai Phong

Capacité: 28 000

19 matchs

🏟️

Sân vận động Long An (Long An Stadium)

Tân An (Tan An)

Capacité: 19 975

117 matchs

🏟️

Sân vận động Long Xuyên (Long Xuyen Stadium)

Long Xuyen

Capacité: 10 000

1 match

🏟️

Sân vận động Ninh Bình

Hoa Lư Ward

Capacité: 22 000

87 matchs

🏟️

Sân vận động Plei Cu

Plei Cu (Pleiku)

Capacité: 13 000

138 matchs

🏟️

Sân vận động PVF

Nghĩa Trụ Commune

Capacité: 4 500

14 matchs

🏟️

Sân vận động Qui Nhơn

Qui Nhơn (Qui Nhon)

Capacité: 25 000

91 matchs

🏟️

Sân vận động quốc gia Mỹ Đình

Hanoi

3 matchs

🏟️

Sân vận động quốc gia Mỹ Đình (Mỹ Đình National Stadium)

Hà Nội (Hanoi)

Capacité: 40 192

3 matchs

🏟️

Sân vận động Tây Ninh

Tay Ninh

Capacité: 20 000

2 matchs

🏟️

Sân vận động Thái Nguyên

Đại Phúc Commune

Capacité: 22 000

7 matchs

🏟️

Sân vận động Thanh Hóa

Thanh Hóa

Capacité: 14 000

137 matchs

🏟️

Sân vận động Thiên Trường (Thien Truong Stadium)

Nam Dinh

Capacité: 30 000

26 matchs

🏟️

Sân vận động Thống Nhất

Thành phố Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City)

Capacité: 20 000

236 matchs

🏟️

Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh

Hà Tĩnh

Capacité: 22 000

89 matchs

🏟️

Sân vận động tỉnh Ninh Thuận

Ninh Thuận

Capacité: 4 000

14 matchs

🏟️

Sân vận động Tự Do (Tu Do Stadium)

Hue

Capacité: 25 000

6 matchs

🏟️

Sân vận động Việt Trì

Việt Trì

Capacité: 18 000

62 matchs

🏟️

Sân vận động Vinh

Vinh

Capacité: 25 000

128 matchs

🏟️

SVĐ Trung tâm đào tạo trẻ PVF

Liên Nghĩa

Capacité: 5 000

84 matchs

🏟️

SVĐ Việt Yên

Việt Yên

Capacité: 7 500

16 matchs

🏟️

Vietnam YFTC Field No. 3

Hanoi

10 matchs

Carte des stades (26 stades)